Kaori Dict

修繕費

しゅうぜんひ

shuuzenhi

Âm Hán-Việt: TU THIỆN PHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cost of repairs; repair costs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The neighbouring house was destroyed, but mine survived just a bit of cost for repair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修繕費 (しゅうぜんひ) — cost of repairs; repair costs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict