Kaori Dict

柔軟性

じゅうなんせい

juunansei

Âm Hán-Việt: NHU NHUYỄN TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flexibility; pliability; softness; elasticity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lack of flexibility is an obstacle to one's progress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔軟性 (じゅうなんせい) — flexibility; pliability; softness; elasticity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict