Kaori Dict

重用

じゅうよう

juuyou

Âm Hán-Việt: TRỌNG DỤNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.appointing someone to a position of trust; entrusting someone with an important position; making much of

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重用 (じゅうよう) — appointing someone to a position of trust; entrusting someone with an important position; making much of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict