Kaori Dict

重要

じゅうよう

juuyou

N3

Âm Hán-Việt: TRỌNG YẾU

JLPT N3 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.quan trọng; thiết yếu
  1. tính từ đuôi な

    1.important; essential; significant; major; key; principal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tình yêu là một thứ quan trọng.

    Love is an important thing.

  • Không gì quan trọng hơn tình bạn.

    There is nothing so important as friendship.

  • Cái này rất quan trọng với tôi.

    This is really important to me.

  • Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.

    It is important to combine theory with practice.

  • Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.

    Language is one of man's most important inventions.

  • Cô ấy có vai trò quan trọng đối với tổ chức của chúng tôi.

    She has an important role in our organization.

  • Dầu mỏ đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

    Oil has played an important part in the progress of civilization.

  • Maintaining that tie is important.

  • Gathering information is one of the essentials of travel.

  • He is a big man in the company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重要 (じゅうよう) — quan trọng; thiết yếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict