Kaori Dict

停車

ていしゃ

teisha

N2

Âm Hán-Việt: ĐÌNH XA

JLPT N2 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.đỗ xe; dừng lại
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.stopping (of a train, car, etc.); stop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This train stops at every station.

  • This is just the milk run.

  • The train stopped for a moment.

  • The train stops at every station.

  • How long does this train stop there?

  • This train stops at every station.

  • At last, the bus stopped.

  • The train made a brief stop.

  • What town does the bus stop at next?

  • The bus stopped in every village.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停車 (ていしゃ) — đỗ xe; dừng lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict