Kaori Dict

出稽古

でげいこ

degeiko

Âm Hán-Việt: XUẤT KÊ CỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.giving lessons at pupils' homes

  2. danh từsumo

    2.going to train in stable other than your own

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出稽古 (でげいこ) — giving lessons at pupils' homes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict