Kaori Dict

出産祝い

しゅっさんいわい

shussan'iwai

Nghĩa

  1. danh từ

    1.celebration of a birth (usu. approx. one month after birth)

  2. danh từ

    2.gift at the birth of a child; baby gift; push present; push gift

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出産祝い (しゅっさんいわい) — celebration of a birth (usu. approx. one month after birth) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict