Kaori Dict

梯子

はしご

hashigo

N2

Âm Hán-Việt: THÊ TỬ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.bậc thang
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.ladder

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.stairs

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từthường viết bằng kana

    3.going to several places in succession (e.g. barhopping)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi mượn cái thang của bạn nhé!

    Can I borrow your ladder?

  • Tom đã trèo lên cái thang dây.

    Tom climbed up the rope ladder.

  • Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.

    I went up to the roof by means of a ladder.

  • Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.

    I went up to the roof by means of a ladder.

  • Những người công nhân đã lên xuống cầu thang bộ.

    The workmen were climbing up and down the ladder.

  • I fell off the ladder.

  • Do you have a ladder?

  • He's going to climb the ladder.

  • This ladder is metal.

  • This ladder is defective.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梯子 (はしご) — bậc thang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict