Kaori Dict

出席簿

しゅっせきぼ

shussekibo

Âm Hán-Việt: XUẤT TỊCH BẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.attendance record

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出席簿 (しゅっせきぼ) — attendance record | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict