Kaori Dict

出来合い

できあい

dekiai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.ready-made

  2. danh từ

    2.common-law (wife)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I usually have a ready-made meal for dinner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出来合い (できあい) — ready-made | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict