Kaori Dict

春分の日

しゅんぶんのひ

shunbunnohi

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.Vernal Equinox Day (national holiday; March 20 or 21); Spring Equinox Day

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春分の日 (しゅんぶんのひ) — Vernal Equinox Day (national holiday; March 20 or 21); Spring Equinox Day | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict