Kaori Dict

巡礼者

じゅんれいしゃ

junreisha

Âm Hán-Việt: TUẦN LỄ GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pilgrim

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巡礼者 (じゅんれいしゃ) — pilgrim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict