Kaori Dict

怒鳴る

どなる

donaru

N2

JLPT N2 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.la hét; gào to; kêu to giận dữ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to shout (in anger); to yell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't shout at the crying child. It only adds fuel to the fire.

  • Don't shout.

  • Don't shout.

  • Don't yell at me.

  • Don't shout.

  • Don't raise your voice at me.

  • I shouted at Tom.

  • Don't yell at me.

  • The policeman barked orders.

  • He lost his temper and shouted at me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒鳴る (どなる) — la hét; gào to; kêu to giận dữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict