Kaori Dict

初誕生

はつたんじょう

hatsutanjou

Âm Hán-Việt: SƠ ĐẢN SINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first birthday

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初誕生 (はつたんじょう) — first birthday | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict