Kaori Dict

初投稿

はつとうこう

hatsutoukou

Âm Hán-Việt: SƠ ĐẦU CẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first (written) contribution; first post (on a blog, social media, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初投稿 (はつとうこう) — first (written) contribution; first post (on a blog, social media, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict