Kaori Dict

初犯

しょはん

shohan

Âm Hán-Việt: SƠ PHẠM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first offence; first offense

  2. danh từ

    2.first offender; first-time offender

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The judge took into consideration the fact that it was his first offense.

  • Sometimes first offenders are in need of help.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初犯 (しょはん) — first offence; first offense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict