Kaori Dict

初版

しょはん

shohan

N1

Âm Hán-Việt: SƠ BẢN

JLPT N1 · Bài 67

Nghĩa

enfirst editionNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.first edition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The first edition was published ten years ago.

  • Her library comprises 3500 and includes many first editions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初版 (しょはん) — first edition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict