Kaori Dict

所感

しょかん

shokan

Âm Hán-Việt: SỞ CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.impressions; thoughts; feelings; opinions

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She expressed her sentiments on the war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所感 (しょかん) — impressions; thoughts; feelings; opinions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict