Kaori Dict

諸問題

しょもんだい

shomondai

Âm Hán-Việt: CHƯ VẤN ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.many problems; various problems

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many countries are having difficulties in the economic sphere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諸問題 (しょもんだい) — many problems; various problems | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict