Kaori Dict

女学生

じょがくせい

jogakusei

Âm Hán-Việt: NỮ HỌC SINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.schoolgirl; female student

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She laughed the way schoolgirls do, with her hand over her mouth.

  • She showed me a picture of her mother as a schoolgirl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女学生 (じょがくせい) — schoolgirl; female student | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict