透き通る
すきとおる
sukitooru
N2
意味Nghĩa
- 1.độ trong; trong suốt
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to be transparent; to be see-through; to be clear
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to be clear (of a voice or sound)
すきとおる
sukitooru
1.to be transparent; to be see-through; to be clear
2.to be clear (of a voice or sound)