Kaori Dict

透明

とうめい

toumei

N2

Âm Hán-Việt: THẤU MINH

JLPT N2 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.độ trong; trong suốt
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.transparent; clear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

    This transparent liquid contains poison.

  • Can you see the invisible man?

  • What's the visibility?

  • Tom said he saw the invisible man today.

  • This transparent liquid contains a kind of poison.

  • When attaching a polarizing plate, set it first and then attach a protective plate (a clear acrylic plate).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

透明 (とうめい) — độ trong; trong suốt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict