Kaori Dict

傷病兵

しょうびょうへい

shoubyouhei

Âm Hán-Việt: THƯƠNG BỆNH BINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sick and wounded soldiers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傷病兵 (しょうびょうへい) — sick and wounded soldiers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict