Kaori Dict

商業道徳

しょうぎょうどうとく

shougyoudoutoku

Âm Hán-Việt: THƯƠNG NGHIỆP ĐẠO ĐỨC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商業道徳 (しょうぎょうどうとく) — business morality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict