Kaori Dict

商売敵

しょうばいがたき

shoubaigataki

Âm Hán-Việt: THƯƠNG MẠI ĐỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.business rival; professional jealousy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two of a trade seldom agree.

  • He is my rival in business.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商売敵 (しょうばいがたき) — business rival; professional jealousy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict