Kaori Dict

小競り合い

こぜりあい

kozeriai

Nghĩa

  1. danh từ

    1.skirmish; brush (with the enemy); minor battle

  2. danh từ

    2.squabble; (petty) quarrel; argument; bickering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A small border dispute ballooned into a major international incident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小競り合い (こぜりあい) — skirmish; brush (with the enemy); minor battle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict