Kaori Dict

小心翼々

しょうしんよくよく

shoushin'yokuyoku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ

    1.very timid; very nervous; faint-hearted

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小心翼々 (しょうしんよくよく) — very timid; very nervous; faint-hearted | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict