Kaori Dict

招待状

しょうたいじょう

shoutaijou

Âm Hán-Việt: CHIÊU ĐÃI TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(written) invitation; letter of invitation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I addressed the envelope containing the invitation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招待状 (しょうたいじょう) — (written) invitation; letter of invitation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict