Kaori Dict

日の入り

ひのいり

hinoiri

N2

JLPT N2 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.hoàng hôn; mặt trời lặn
  1. danh từ

    1.sunset

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you ever seen such a beautiful sunset?

  • When does the sun go down today?

  • Have you ever seen such a beautiful sunset?

  • This is the most beautiful sunset that I have ever seen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日の入り (ひのいり) — hoàng hôn; mặt trời lặn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict