Kaori Dict

昇天

しょうてん

shouten

Âm Hán-Việt: THĂNG THIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từChristianity

    1.ascension (into heaven); the Ascension

  2. danh từdanh từ + するtự động từChristianity

    2.death

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.rising to heaven

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昇天 (しょうてん) — ascension (into heaven); the Ascension | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict