Kaori Dict

小店

しょうてん

shouten

Âm Hán-Việt: TIỂU ĐIẾM

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.little shop; small shop; small store

  2. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.my shop

  3. danh từlịch sử

    3.low class whorehouse in Yoshiwara (Edo period); low class brothel

  4. danh từ

    4.passage formed under the eaves of houses after heavy snowfalls (Tōhoku region)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小店 (しょうてん) — little shop; small shop; small store | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict