Kaori Dict

昇任

しょうにん

shounin

Âm Hán-Việt: THĂNG NHIỆM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.promotion; advancement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are the next in line for promotion.

  • His desire for promotion blinded him to other's feelings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昇任 (しょうにん) — promotion; advancement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict