Kaori Dict

渉外部

しょうがいぶ

shougaibu

Âm Hán-Việt: THIỆP NGOẠI BỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.liaison department; public relations department

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渉外部 (しょうがいぶ) — liaison department; public relations department | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict