Kaori Dict

照射法

しょうしゃほう

shoushahou

Âm Hán-Việt: CHIẾU XẠ PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.irradiation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照射法 (しょうしゃほう) — irradiation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict