Kaori Dict

肖像画

しょうぞうが

shouzouga

Âm Hán-Việt: TIẾU TƯỢNG HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.portrait

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bob mounted the portrait in a fancy frame, but it was upside down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肖像画 (しょうぞうが) — portrait | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict