Kaori Dict

障害物

しょうがいぶつ

shougaibutsu

Âm Hán-Việt: CHƯỚNG HẠI VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.obstacle; hurdle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Emergency exits must be kept free of blockages for public safety.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

障害物 (しょうがいぶつ) — obstacle; hurdle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict