Kaori Dict

農村

のうそん

nouson

N2

Âm Hán-Việt: NÔNG THÔN

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.làng nông thôn; cộng đồng nông nghiệp
  1. danh từ

    1.agricultural community; farm village

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.rural

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is well-informed about the circumstances present within the Indian agricultural community.

  • It's said that Japan's rural landscape has changed greatly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農村 (のうそん) — làng nông thôn; cộng đồng nông nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict