Kaori Dict

上戸

じょうご

jougo

Âm Hán-Việt: THƯỢNG HỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(heavy) drinker; tippler; boozer; sot

  2. hậu tố danh từ

    2.... drinker (e.g. merry drinker, maudlin drinker); ... drunk

    following a word that describes a person's drinking habits

  3. hậu tố danh từ

    3.liker of; fan; enthusiast; -phile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom has a tendency to cry whenever he drinks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上戸 (じょうご) — (heavy) drinker; tippler; boozer; sot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict