Kaori Dict

漏斗

じょうご

jougo

Âm Hán-Việt: LẬU ĐẨU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.funnel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was just about to get started any-how.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏斗 (じょうご) — funnel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict