Kaori Dict

売り切れ

うりきれ

urikire

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.hết hàng; bán hết; không còn
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.sold-out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everything's sold out.

  • All sold out!

  • That book sold out.

  • They were all sold out.

  • All the tickets are sold out.

  • The magazines were sold out.

  • Floppy floppies are already sold out.

  • I'm sorry, but that brand of cigarettes is out of stock.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売り切れ (うりきれ) — hết hàng; bán hết; không còn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict