Kaori Dict

売店

ばいてん

baiten

N2

Âm Hán-Việt: MẠI ĐIẾM

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.quầy bán; gian hàng; tiệm nhỏ
  1. danh từ

    1.stand; stall; booth; kiosk; store

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ice cream vendor is waiting on customers at his outdoor stand.

  • You'll have to ask at the newsstand.

  • Where is the hospital shop?

  • He bought some stationery at the school store.

  • He sells flowers in a little kiosk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売店 (ばいてん) — quầy bán; gian hàng; tiệm nhỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict