Kaori Dict

常日頃

つねひごろ

tsunehigoro

Âm Hán-Việt: THƯỜNG NHẬT KHOẢNH

Nghĩa

  1. phó từdanh từ

    1.everyday; always; at all times; frequently

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In my daily life I take care in various ways of my body so as not to damage my health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常日頃 (つねひごろ) — everyday; always; at all times; frequently | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict