Kaori Dict

浄水器

じょうすいき

jousuiki

Âm Hán-Việt: TỊNH THUỶ KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water filter; water purification system

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please exercise every caution against cowboy salesmen of water purifiers and fraudulent-test sales.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浄水器 (じょうすいき) — water filter; water purification system | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict