Kaori Dict

植木屋

うえきや

uekiya

Âm Hán-Việt: THỰC MỘC ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gardener

  2. danh từ

    2.garden centre

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had the gardener plant some trees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植木屋 (うえきや) — gardener | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict