Kaori Dict

織り込む

おりこむ

orikomu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to weave into; to interweave

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to incorporate; to include; to put in; to take into account; to take into consideration; to factor in

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

織り込む (おりこむ) — to weave into; to interweave | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict