折り込む
おりこむ
orikomu
Cách viết khác: 折込む
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
1.to fold in; to tuck in
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
2.to insert (e.g. a flyer in a newspaper)
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
3.to factor in (news, risk, outcome, etc.)