Kaori Dict

食堂車

しょくどうしゃ

shokudousha

Âm Hán-Việt: THỰC ĐƯỜNG XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dining car

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where's the dining car?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食堂車 (しょくどうしゃ) — dining car | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict