Kaori Dict

信奉者

しんぽうしゃ

shinpousha

Âm Hán-Việt: TÍN PHỤNG GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.adherent; devotee; believer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All his followers looked up to him as a wise and courageous man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信奉者 (しんぽうしゃ) — adherent; devotee; believer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict