Kaori Dict

信頼感

しんらいかん

shinraikan

Âm Hán-Việt: TÍN LẠI CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(feeling of) trust

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信頼感 (しんらいかん) — (feeling of) trust | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict