Kaori Dict

侵略者

しんりゃくしゃ

shinryakusha

Âm Hán-Việt: XÂM LƯỢC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.invader; aggressor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The country fell into the invader's hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侵略者 (しんりゃくしゃ) — invader; aggressor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict